Đăng nhập Đăng ký
Tin tức G28

Góc Nhìn G28: Cao 1m76, vì sao ông lại là một trong những trung vệ vĩ đại nhất lịch sử?

G28 chia sẻ: “Baresi là hậu vệ hay nhất mà tôi từng đối đầu trong sự nghiệp. Ông ấy thanh lịch và không bao giờ hùng hổ áp đảo; ông ấy là

G28 bài viết

“Baresi là hậu vệ hay nhất mà tôi từng đối đầu trong sự nghiệp. Ông ấy thanh lịch và không bao giờ hùng hổ áp đảo; ông ấy là cầu thủ chỉ dựa vào trí tuệ và khả năng chọn thời điểm để chơi bóng.”

Khi lời đánh giá ấy đến từ miệng Maradona, hàm lượng vàng không cần phải bàn thêm.

Ảnh

Ba ngày trước, khi tình trạng sức khỏe của Baresi trở nên nguy kịch, AC Milan từng ra tuyên bố bác tin đồn trên báo Italy rằng ông đã qua đời. Nhưng phép màu cuối cùng không xảy ra; hôm qua CLB xác nhận: Baresi đã ra đi, hưởng thọ 66 tuổi.

Ngày ấy không chỉ là lúc AC Milan mất đi một huyền thoại, mà cả thế giới bóng đá cũng từ biệt một trong những trung vệ vĩ đại nhất lịch sử — một người khổng lồ chỉ cao 1m76.

Cuộc đời huyền thoại của Baresi bắt đầu từ một trang trại ở thị trấn nhỏ quanh Brescia; tuổi thơ của ông chỉ có thể gọi là gian khổ. Trong trang trại không có ti vi, chỉ có một chiếc radio, đá bóng với anh trai là những khoảnh khắc vui vẻ hiếm hoi của Baresi. Nhưng khi ông 11 tuổi, mẹ Regina qua đời vì bệnh; bốn năm sau, cha Terzo tử nạn trong một vụ tai nạn giao thông. Ông bất hạnh trở thành trẻ mồ côi, nhưng đòn giáng vẫn chưa dừng lại.

Cùng năm ấy, khi cùng anh trai Giuseppe đến thử việc tại Inter Milan, anh trai được giữ lại: “Họ bảo tôi ‘năm sau hãy quay lại’. Nhưng HLV khai tâm đã đưa tôi đến AC Milan, và tôi được nhận — dù cũng phải thử việc vài lần.” Theo nhiều nguồn truyền thông, lý do Inter từ chối Baresi nằm ở vóc dáng thấp bé của ông.

Cũng chính vì bị Inter đóng cửa, ông lớn còn lại của thành Milan đã có được đội trưởng vĩ đại nhất lịch sử CLB — và đó thật ra cũng là điều Baresi thầm mong: “Tôi vốn luôn là CĐV Milan; được gắn bó trọn đời với Milan là may mắn lớn lao của tôi.”

Baresi từ đó bước vào căn cứ tập luyện nổi tiếng Milanello. Khi bị đẩy vào một thế giới đầy những cầu thủ xuất chúng, chàng trai ít nói vốn dễ bị chìm khuất: “Tôi rất nhút nhát, lúc ấy mới 14 tuổi; nhìn các ngôi sao lớn của Milan, tôi cảm giác họ như đến từ hành tinh khác. Tôi không trốn, nhưng quả thật cố tránh họ càng nhiều càng tốt, vì họ trông cao sang, khó tiếp cận.”

Khi ấy, anh trai Giuseppe đã là cầu thủ xuất sắc, đang chơi thăng hoa tại Inter. Vì vậy em trai nhanh chóng bị gắn nhãn “Baresi thứ hai”. Nhưng theo dòng sự nghiệp của cả hai, biệt danh ấy dần chuyển sang người anh.

Cố HLV AC Milan Nils Liedholm từng đánh giá về Baresi như vậy: “Năm 18 tuổi, cậu ấy đã có trí tuệ của một lão tướng.” Cũng chính ông thầy người Thụy Điển, vào tháng 4/1978, đã để Baresi ra mắt Serie A trong trận làm khách trước Verona.

Mùa hè năm ấy, Liedholm quyết định đặt cược vào hậu vệ trẻ này. Sau một buổi tập, ông gọi Baresi sang một bên: “Mùa giải mới cậu sẽ là libero đá chính.” Lúc đó chẳng ai nghĩ ông sẽ giữ vị trí ấy trọn hai mươi năm.

Về góc độ bóng đá, vai trò libero với Baresi đúng là trời sinh một cặp. Khả năng đọc trận đấu giúp ông hóa giải nhiều mối đe dọa tấn công trước khi chúng kịp hình thành. Ông chỉ huy vị trí hàng thủ, xoạc bóng, chắn đường chuyền rồi mang bóng tiến lên — mỗi mắt xích đều thuộc hàng đỉnh cao. Lý do ông được đồng đội kính trọng cũng không phức tạp: ngoài kỹ năng, còn nhiều hơn ở thái độ — “Muốn người khác nhìn lên bạn, hành xử của bạn phải không thể chê trách.”

Dù đã là trụ cột, về thể hình lẫn tuổi tác Baresi khi ấy vẫn là cầu thủ nhỏ nhất đội, nên đồng đội đặt cho ông biệt danh Piscinin — nghĩa là “tí hon”. “Tôi khoảng mười bảy mười tám tuổi thì có biệt danh ấy, vì tôi là người nhỏ nhất trong đội. Người mát-xa đặt cho tôi; ông ấy nhìn tôi lớn lên, nhìn tôi lần đầu đứng vững trong đội.”

Dù không thích biệt danh này lắm, ông cũng không bao giờ nghĩ nó sẽ cản trở sự nghiệp: “Tôi cho rằng điểm mạnh của mình chưa bao giờ là thể chất. Tôi khá nhanh, nhưng quan trọng nhất là đầu óc tôi nhanh. Điều đó giúp tôi rất nhiều — đó là một tài năng. Bạn đương nhiên có thể nâng cao bằng kinh nghiệm và tập luyện, nhưng nó thuộc kiểu thứ gì đó bẩm sinh.”

Paolo Maldini cũng đồng tình: “Anh ấy không giống Stam; không phải kiểu cao to, nhanh và dữ dằn. Anh ấy chỉ nặng 70 kg, nhưng để tôi nói cho bạn nghe: khi anh ấy xoạc bóng, sức mạnh ấy không thể cản. Anh ấy cũng nhảy rất cao; anh ấy là tấm gương cho mọi người. Anh ấy không phải kiểu nói to — chưa bao giờ.”

Ngay mùa giải thứ hai khoác áo AC Milan, Baresi đá trọn mọi trận; Milan cũng vô địch Serie A lần nữa sau hơn mười năm. Đó không phải chức vô địch giải quốc nội bình thường — nó là Scudetto thứ 10 trong lịch sử CLB. Ở Italy, cột mốc ấy được thêu một ngôi sao vàng lên áo để lưu danh sử sách.

Nhiều người gắn vị thế huyền thoại của Baresi với những năm huy hoàng sau này của đội sọc đỏ-đen — điều ấy đương nhiên không sai. Nhưng trước khi giành hết cúp này đến cúp khác, lý do Baresi thực sự được người hâm mộ Milan xem như thần tượng có lẽ vẫn là lòng trung thành.

Năm 1980, Milan vì bê bối cá độ lần đầu xuống hạng trong lịch sử CLB; sau khi nhanh chóng trở lại Serie A, đội lại xuống hạng lần nữa ở mùa 1981-82, còn Baresi thì vắng mặt dài vì chấn thương.

Trong lần xuống hạng thứ hai, Baresi lâu ngày đau dữ dội vùng bụng; bác sĩ đội ban đầu nghĩ là thoát vị, nhưng vài tuần sau Baresi đột nhiên chỉ còn ngồi xe lăn — cú sốc tâm lý rất lớn. Liệu có trở lại sân cỏ không còn là câu hỏi hàng đầu; liệu có đi lại bình thường mới là then chốt. Kiểm tra sâu hơn cho thấy ông bị nhiễm khuẩn máu. Sau khi chẩn đoán, Baresi được điều trị bằng kháng sinh và mới hồi phục hoàn toàn.

Ở cả hai lần xuống hạng, Baresi đều chọn ở lại — điều mang lại cho ông niềm tin từ CLB. Năm 22 tuổi, ông lần đầu đeo băng đội trưởng; đến khi giải nghệ ở tuổi 37, trong 20 mùa giải tại San Siro ông đã làm đội trưởng Milan 15 năm. Rồi khi Berlusconi tiếp quản, triều đại Milan chính thức mở màn — cậu “tí hon” năm nào từ đó trở thành người khổng lồ của đội sọc đỏ-đen.

Berlusconi mời Sacchi — HLV sáng tạo nổi tiếng với kỷ luật tập luyện nghiêm và triết lý phòng ngự pressing. Khi ấy mỗi CLB Serie A chỉ được đăng ký ba ngoại binh; tân HLV mang về ba người Hà Lan tài hoa: Gullit, van Basten và Rijkaard, còn hàng thủ lấy Baresi làm hạt nhân.

Sau này, ông cùng cặp trung vệ Costacurta, hậu vệ phải Tassotti và hậu vệ trái Maldini tạo nên hàng thủ huyền thoại nhất của Milan: trên đường vô địch mùa 1987/88, Milan chỉ thủng lưới 14 bàn; mùa 1991-92 vô địch bất bại; mùa 1993-94 chỉ để lọt lưới 15 bàn ở Serie A, còn Champions League 12 trận cũng chỉ thủng lưới 2 lần.

Với tư cách libero và đội trưởng, Baresi đã đẩy nghệ thuật phòng ngự đến cực hạn — ông là kiểu cầu thủ có thể trở thành từ đồng nghĩa với một vị trí và được cả thế giới công nhận. Ở lễ trao Quả bóng vàng 1989, ông đứng thứ hai, chỉ sau van Basten. Năm 1999, ông được bình chọn là cầu thủ xuất sắc nhất thế kỷ của AC Milan. 719 trận, 33 bàn, 6 Scudetto, 3 Champions League — đó là món quà và ký ức ông để lại cho Milan.

Khi Baresi chọn giải nghệ năm 1997 vì chấn thương gân Achilles, Berlusconi không chỉ treo vĩnh viễn chiếc áo số 6 của lão tướng, mà còn tặng ông một bản sao Quả bóng vàng. Baresi chưa từng thắng Quả bóng vàng, nhưng nếu có ai xứng đáng với vinh dự ấy, thì chắc chắn là trung vệ vĩ đại nhất lịch sử bóng đá này.

Với một bộ phận CĐV Milan cực đoan, Baresi là đội trưởng duy nhất trong lòng họ — không phải Rivera, cũng không phải Maldini, mà là số 6 của Milan. Năm 2009, trong trận chia tay của Maldini, khán đài Nam San Siro thậm chí còn xuất hiện khẩu hiệu “Baresi mới là đội trưởng duy nhất của chúng tôi” — khiến buổi hạ màn của Maldini có phần không vui, nhưng cũng đủ để thấy vị thế của Baresi trong lòng người hâm mộ.

Lý do Baresi chinh phục được mọi người, ngoài kỹ thuật điêu luyện và lòng trung thành, còn vì ý chí mạnh mẽ luôn mang sắc màu anh hùng.

Ảnh

Điều ấy được phóng đại vô hạn khi ông khoác áo ĐTQG Italy. Sự nghiệp quốc tế của Baresi bắt đầu năm 1980: khi vẫn còn đá cho U21 Italy, ông đã được triệu tập vào danh sách đội tuyển cùng anh trai dự EURO trên sân nhà, nhưng không được ra sân; Italy kết thúc ở hạng tư. World Cup Tây Ban Nha hai năm sau lặp lại tình cảnh ấy, may thay chức vô địch của Italy đã bù đắp nỗi tiếc nuối vì không được đá.

Những năm tiếp theo, Baresi trải qua giai đoạn khó khăn ở ĐTQG: HLV Italy khi ấy Enzo Bearzot thiên về dùng ông như tiền vệ phòng ngự hơn là libero. Vai trò ấy Baresi hoàn toàn đảm đương được, nhưng phải cạnh tranh với Marco Tardelli và anh trai Giuseppe nghĩa là ông không tránh khỏi trở thành lựa chọn thứ hai. Đó là hoàn cảnh hiếm gặp với Baresi, cũng khiến ông mất một số suất ra sân ĐTQG — nếu không, số lần khoác áo Azzurri của ông sẽ không chỉ dừng ở 81 trận.

Đến World Cup 1990 trên sân nhà Italy, HLV Azeglio Vicini để Baresi đá trọn mọi trận; hàng thủ Italy giữ sạch lưới liên tục 518 phút, và ông dẫn đội về hạng ba.

Nhưng điều thực sự biến Baresi thành anh hùng vẫn là World Cup 1994 tại Mỹ. Mùa hè ấy, Italy — ứng cử viên vô địch — thua Ireland ngay vòng đầu; trận thứ hai gặp Na Uy từng phải chơi thiếu người, cuối cùng thắng nhọc nhằn 1-0, còn Baresi thì bị rách sụn chêm đầu gối. Hầu như ai cũng nghĩ hành trình World Cup của ông đã kết thúc sớm.

Thế rồi sức mạnh tinh thần của Baresi bùng nổ đúng lúc ấy: ông không bay ngay về Italy để phẫu thuật, phục hồi và chuẩn bị cho mùa giải mới, mà quyết định mổ tại chỗ — “Tôi muốn ở cùng đội.”

Khi Italy tiến vào chung kết, chỉ 24 ngày sau ca mổ, Baresi kỳ diệu trở lại, xuất hiện khó tin trong đội hình xuất phát trận chung kết gặp Brazil. Với ông, đó cũng là một trong những trận hay nhất sự nghiệp.

Tiền đạo Brazil Bebeto sau này còn kể với Baresi rằng đồng đội tuyến trên Romário đã nổi trận lôi đình trong phòng thay đồ lúc nghỉ giữa hiệp — vì Baresi phục hồi kỳ diệu đến vậy. Nhưng câu chuyện bi tráng ấy không có kết thúc hoàn hảo: cuối hiệp phụ Baresi đã bị chuột rút, vậy mà ông vẫn nêu gương, xin đá quả phạt đền đầu tiên trong loạt sút luân lưu — rồi lại sút bóng bay cao.

Khi Baggio đá hỏng quả cuối cùng, để lại cái bóng lưng được cả thế giới nhớ mãi lúc hạ màn, Baresi không còn giả vờ vững vàng được nữa — ông hiếm khi nào khóc nức nở đến thế.

Ảnh

Thuở nhỏ ông từng tin khóc là biểu hiện của yếu đuối; lần duy nhất phá lệ là đêm chung kết World Cup 1970 khi Italy thua Brazil — ông ôm chặt gối, nghe kết quả qua radio và rơi lệ. Nhiều năm sau, tại Rose Bowl, ông sụp đổ khóc trước hàng triệu khán giả truyền hình; nhưng lần này Baresi cảm thấy mình được phép khóc — ông chẳng còn gì phải chứng minh, nước mắt đến từ sự mạnh mẽ bên trong.

Huy chương bạc World Cup 1994 dù tiếc nuối, cũng mang lại cho Baresi một thành tựu hiếm có: lần lượt có vàng, bạc và đồng ở World Cup.

Sau khi giải nghệ năm 1997, Baresi từng ngắn ngủi làm giám đốc bóng đá tại Fulham; rồi nhiều năm sau trở về Milan, dẫn dắt đội trẻ Milan và cũng từng giữ chức phó chủ tịch danh dự. Năm ngoái ông trải qua phẫu thuật cắt bỏ nốt phổi; tình hình từng có vẻ khá lạc quan — ít nhất ở lễ khai mạc Olympic mùa đông Milan đầu năm nay, Baresi vẫn xuất hiện với tư cách người cầm đuốc cùng huyền thoại Inter Bergomi. Song ít ai biết đó cũng là lần cuối cùng số 6 của Milan xuất hiện trước công chúng.

Sau khi Baresi qua đời, vô vàn lời tưởng niệm đã nói lên ông từng là cầu thủ vĩ đại thế nào; và trong số đó, lời tri ân chính thức từ đối thủ truyền kiếp của AC Milan — Juventus — có lẽ chạm nhất đến trái tim CĐV trung lập:

“Có những người bước vào lịch sử nhờ tài năng; có những người ở lại lịch sử mãi nhờ nhân cách. Franco Baresi là cả hai. Ông ấy thể hiện sự thanh lịch, phong cách, khả năng lãnh đạo và sự tôn trọng cả trên lẫn ngoài sân. Ông ấy là tấm gương cho nhiều thế hệ cầu thủ và CĐV, được mọi người yêu bóng đá yêu mến và kính trọng; ký ức về ông sẽ còn mãi.”

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh

Ảnh